Từ điển Anh Việt
"economic crisis"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
economic crisis
Lĩnh vực:
xây dựng
khủng hoảng kinh tế
khủng hoảng kinh tế
deep economic crisis
: khủng hoảng kinh tế ngày càng nghiêm trọng
periodicity of economic crisis
: tính chu kỳ của khủng hoảng kinh tế
theory economic crisis
: lý thuyết khủng hoảng kinh tế
world economic crisis
: khủng hoảng kinh tế thế giới
nguy cơ kinh tế
Xem thêm:
depression
,
slump
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
economic crisis
Từ điển WordNet
n.
a long-term economic state characterized by unemployment and low prices and low levels of trade and investment;
depression
,
slump